[
  {
    "group": "Đầu vào",
    "code": "DV01",
    "name": "Thể chế trong lĩnh vực KH&CN, ĐMST (số VBQPPL, cơ chế ban hành/sửa đổi)",
    "iooi": "Input",
    "source": "Báo cáo hành chính; báo cáo thống kê",
    "availability": "B",
    "level": "T",
    "holders": "Sở KH&CN + Sở Tư pháp (CSDL VBQPPL)",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "",
    "note": "Không có chỉ tiêu TT45 tương ứng; cần quy tắc đếm (VB nào được tính)"
  },
  {
    "group": "Đầu vào",
    "code": "DV02",
    "name": "Nhân lực KH&CN, ĐMST quy đổi FTE/10.000 dân",
    "iooi": "Input",
    "source": "Báo cáo thống kê; điều tra thống kê; báo cáo hành chính",
    "availability": "C",
    "level": "T",
    "holders": "Cục TTTK (Điều tra NC&PT); Sở KH&CN; Cục Thống kê (dân số)",
    "frequency": "2 năm (điều tra NC&PT)",
    "mapping": "QĐ2244-0101 (đếm đầu người, không FTE); NQ57: 12 người/vạn dân; TT45-0901 chỉ CCVC ngành",
    "note": "Vênh: 2244 đếm người theo đơn vị, QĐ1969 đòi FTE; tỉnh không tự quy đổi FTE"
  },
  {
    "group": "Đầu vào",
    "code": "DV03",
    "name": "Số nhóm nghiên cứu mạnh",
    "iooi": "Input",
    "source": "BC thống kê; CSDL khoa học của ĐH/viện; BC hành chính; hồ sơ công nhận",
    "availability": "B",
    "level": "T",
    "holders": "Sở KH&CN; cơ sở GDĐH, viện",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "",
    "note": "Chưa có tiêu chí công nhận thống nhất cấp tỉnh"
  },
  {
    "group": "Đầu vào",
    "code": "DV04",
    "name": "Tổng chi từ NSNN cho KH&CN, ĐMST",
    "iooi": "Input",
    "source": "Quyết toán NSNN; công khai NS (BTC/Sở TC/KBNN); BC tài chính chương trình",
    "availability": "A",
    "level": "T",
    "holders": "Sở Tài chính, KBNN, Sở KH&CN",
    "frequency": "Năm (quyết toán trễ 12-18 tháng)",
    "mapping": "TT45-0902 (KH,CN,ĐMST và CĐS gộp); QĐ2244-0102 (đầu tư); NQ57: ≥3% tổng chi NSNN",
    "note": "Vênh phạm vi: 'chi' vs 'đầu tư'; có/không gồm CĐS; dự toán vs quyết toán"
  },
  {
    "group": "Đầu vào",
    "code": "DV05",
    "name": "Tổng chi cho KH&CN, ĐMST từ khu vực doanh nghiệp",
    "iooi": "Input",
    "source": "Điều tra DN; CSDL thống kê KH&CN; BC thống kê DN",
    "availability": "C",
    "level": "T",
    "holders": "Cục TTTK (Điều tra NC&PT); Cục Thống kê-BTC (điều tra DN); cơ quan thuế (chi R&D khấu trừ)",
    "frequency": "2 năm",
    "mapping": "QĐ2244-0102 phần ngoài NS (chưa có); NQ57: R&D 2% GDP, tư nhân >60%",
    "note": "QĐ2244 kỳ 2025 chưa có số liệu ngoài NS, chờ Điều tra NC&PT 2026"
  },
  {
    "group": "Đầu vào",
    "code": "DV06",
    "name": "Hạ tầng phục vụ NCKH, phát triển CN&ĐMST (TT R&D, PTN trọng điểm, TT ĐMST, TT hỗ trợ KNST)",
    "iooi": "Input",
    "source": "BC hành chính; BC thống kê bộ ngành, địa phương; CSDL PTN",
    "availability": "A",
    "level": "T",
    "holders": "Sở KH&CN (biểu 0203A/0204A TT45)",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "TT45-0101,0221,0223,0410",
    "note": "Đếm được nhưng định nghĩa 'được xác nhận/công nhận' khác nhau"
  },
  {
    "group": "Đầu vào",
    "code": "DV07",
    "name": "Hạ tầng CNTT phục vụ KHCN ĐMST",
    "iooi": "Input",
    "source": "Báo cáo hành chính",
    "availability": "B",
    "level": "T",
    "holders": "Sở KH&CN (mảng CĐS), TT dữ liệu tỉnh",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "TT45 nhóm 07 CĐS (một phần)",
    "note": "Chỉ số đa thành phần, chưa có thang đo"
  },
  {
    "group": "Khoa học",
    "code": "KH01",
    "name": "Số lượng bài báo khoa học quốc tế",
    "iooi": "Output",
    "source": "CSDL quốc tế (Scopus, WoS, Google Scholar)",
    "availability": "D",
    "level": "T",
    "holders": "Cục TTTK (thuê bao Scopus/WoS); Sở KH&CN",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "TT45-0105; QĐ2244-0201; NQ57: +10%/năm",
    "note": "Cần chuẩn hóa địa chỉ affiliation theo tỉnh mới (34 tỉnh) và quy tắc đếm full/fractional"
  },
  {
    "group": "Khoa học",
    "code": "KH02",
    "name": "Số lượng bài báo khoa học trong nước",
    "iooi": "Output",
    "source": "Danh mục tạp chí đạt chuẩn (TT 27/2025); danh mục HĐGSNN",
    "availability": "B",
    "level": "T",
    "holders": "Sở KH&CN; tổ chức KH&CN; (CSDL trích dẫn VN theo NĐ262 Đ39 - chưa có)",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "TT45-0104; QĐ2244-0201",
    "note": "Không có CSDL trích dẫn quốc gia hoàn chỉnh"
  },
  {
    "group": "Khoa học",
    "code": "KH03",
    "name": "Tỷ lệ công bố quốc tế thuộc nhóm Q1",
    "iooi": "Output",
    "source": "Scopus/WoS/Google Scholar",
    "availability": "D",
    "level": "T",
    "holders": "Cục TTTK; Sở KH&CN",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "QĐ2244-0201 (phân tích)",
    "note": "Google Scholar không có phân hạng Q - nguồn không nhất quán"
  },
  {
    "group": "Khoa học",
    "code": "KH04",
    "name": "Tỷ lệ công bố có hợp tác quốc tế",
    "iooi": "Output",
    "source": "CSDL bài báo có địa chỉ tác giả",
    "availability": "D",
    "level": "T",
    "holders": "Cục TTTK",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "",
    "note": ""
  },
  {
    "group": "Khoa học",
    "code": "KH05",
    "name": "Số ấn phẩm sách, giáo trình phục vụ giảng dạy ĐH, sau ĐH",
    "iooi": "Output",
    "source": "QĐ xuất bản, ISBN; QĐ phê duyệt giáo trình",
    "availability": "B",
    "level": "N",
    "holders": "Cơ sở đào tạo; chủ nhiệm nhiệm vụ",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "",
    "note": "Gắn nguồn tài trợ nhiệm vụ"
  },
  {
    "group": "Khoa học",
    "code": "KH06",
    "name": "Số lượt trích dẫn trung bình của bài báo quốc tế",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "Scopus/WoS/Google Scholar",
    "availability": "D",
    "level": "T",
    "holders": "Cục TTTK",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "QĐ2244 (phân tích 0201)",
    "note": "Cửa sổ trích dẫn khác nhau giữa năm/giai đoạn"
  },
  {
    "group": "Khoa học",
    "code": "KH07",
    "name": "H-index của nhóm nghiên cứu được huy động",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "Hồ sơ nhóm; Scopus/WoS; CSDL nhiệm vụ KHCN quốc gia",
    "availability": "D",
    "level": "N",
    "holders": "Cơ quan quản lý chương trình",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "",
    "note": "Ngưỡng X do từng chương trình tự đặt"
  },
  {
    "group": "Khoa học",
    "code": "KH08",
    "name": "Mức kinh phí bình quân/1 công bố quốc tế",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "Quyết toán kinh phí; Scopus/WoS",
    "availability": "B",
    "level": "N",
    "holders": "Cơ quan quản lý chương trình; Sở Tài chính",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "",
    "note": "Ghép 2 nguồn khác nhau (tài chính + bibliometric)"
  },
  {
    "group": "Khoa học",
    "code": "KH09",
    "name": "Giải thưởng KH&CN trong nước và quốc tế",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "Minh chứng (bằng khen, QĐ khen thưởng)",
    "availability": "B",
    "level": "N",
    "holders": "Sở KH&CN; Sở Nội vụ (thi đua)",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "",
    "note": ""
  },
  {
    "group": "Công nghệ",
    "code": "CN01",
    "name": "Mức độ sẵn sàng công nghệ (TRL)",
    "iooi": "Output",
    "source": "Biên bản thẩm định TRL; tài liệu thử nghiệm; CSDL công nghệ",
    "availability": "B",
    "level": "N",
    "holders": "Hội đồng KH; cơ quan quản lý chương trình",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "",
    "note": "Thang 9 cấp do từng chương trình tự thiết lập -> không so sánh được"
  },
  {
    "group": "Công nghệ",
    "code": "CN02",
    "name": "Số đơn đăng ký bảo hộ SHTT được chấp nhận hợp lệ",
    "iooi": "Output",
    "source": "Danh mục đơn Cục SHTT; Thư viện số SHTT",
    "availability": "A",
    "level": "T",
    "holders": "Cục SHTT; Cục Trồng trọt & BVTV (giống cây trồng); Sở KH&CN",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "TT45-0301; QĐ2244-0202/0204",
    "note": "QĐ1969 gộp mọi đối tượng SHTT; 2244 tách SC/GPHI vs giống; giống vật nuôi/thủy sản không có cơ chế bảo hộ"
  },
  {
    "group": "Công nghệ",
    "code": "CN03",
    "name": "Số sản phẩm mẫu (prototype) được kiểm chứng thực tế",
    "iooi": "Output",
    "source": "Hồ sơ nghiệm thu; biên bản thử nghiệm",
    "availability": "B",
    "level": "N",
    "holders": "Chủ nhiệm/tổ chức chủ trì nhiệm vụ",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "",
    "note": ""
  },
  {
    "group": "Công nghệ",
    "code": "CN04",
    "name": "Số sản phẩm mới/cải tiến đạt chứng nhận tiêu chuẩn",
    "iooi": "Output",
    "source": "GCN hợp chuẩn/hợp quy; phiếu thử nghiệm VILAS",
    "availability": "B",
    "level": "N",
    "holders": "Tổ chức chủ trì; Chi cục TĐC (Sở KH&CN)",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "TT45-0407 (gián tiếp)",
    "note": ""
  },
  {
    "group": "Công nghệ",
    "code": "CN05",
    "name": "Số mô hình kinh doanh, dịch vụ mới được phát triển, thử nghiệm",
    "iooi": "Output",
    "source": "Đề án KD, hợp đồng, chính sách giá",
    "availability": "B",
    "level": "N",
    "holders": "Tổ chức chủ trì",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "",
    "note": "Trùng nội hàm với CN13"
  },
  {
    "group": "Công nghệ",
    "code": "CN06",
    "name": "Số tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật mới đề xuất và được chấp thuận",
    "iooi": "Output",
    "source": "Văn bản minh chứng",
    "availability": "B",
    "level": "N",
    "holders": "Tổ chức chủ trì; Ủy ban TĐC",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "TT45-0401/0402",
    "note": "Trùng nội hàm với CN14"
  },
  {
    "group": "Công nghệ",
    "code": "CN07",
    "name": "Số văn bằng bảo hộ (sáng chế, GPHI, bố trí mạch, giống) được cấp",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "Cục SHTT; Thư viện số SHTT",
    "availability": "A",
    "level": "T",
    "holders": "Cục SHTT; Cục Trồng trọt & BVTV",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "TT45-0302/0305; QĐ2244-0203/0205; NQ57: +16-18%/năm",
    "note": "Độ trễ thẩm định 2-4 năm; phân bổ theo tỉnh theo địa chỉ chủ đơn"
  },
  {
    "group": "Công nghệ",
    "code": "CN08",
    "name": "Tỷ lệ kết quả nghiên cứu được thương mại hóa",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "Hợp đồng chuyển giao; thỏa thuận",
    "availability": "C",
    "level": "N",
    "holders": "Tổ chức chủ trì; Cục SHTT",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "QĐ2244-0207 (không đủ dữ liệu); NQ57: 8-10%",
    "note": "Mẫu số 'tổng kết quả NC' không có danh mục; không bắt buộc đăng ký chuyển giao"
  },
  {
    "group": "Công nghệ",
    "code": "CN09",
    "name": "Số công nghệ được hoàn thiện và chuyển giao",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "Hồ sơ kỹ thuật, hợp đồng CGCN",
    "availability": "A",
    "level": "T",
    "holders": "Sở KH&CN (GCN đăng ký CGCN, biểu 0202A TT45)",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "TT45-0205/0208/0209; QĐ2244-0209",
    "note": "Đăng ký CGCN trong nước không bắt buộc với mọi HĐ -> thiếu phủ"
  },
  {
    "group": "Công nghệ",
    "code": "CN10",
    "name": "Hiệu quả đổi mới/cải tiến quy trình",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "Hồ sơ cải tiến; số liệu SXKD trước-sau",
    "availability": "C",
    "level": "N",
    "holders": "Doanh nghiệp/đơn vị thụ hưởng",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "",
    "note": "Cần thiết kế trước-sau"
  },
  {
    "group": "Công nghệ",
    "code": "CN11",
    "name": "Tỷ lệ sản phẩm mới, cải tiến đạt chuẩn được đưa ra thị trường",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "BC kết quả chương trình; minh chứng ra mắt SP",
    "availability": "B",
    "level": "N",
    "holders": "Tổ chức chủ trì, cơ quan QL chương trình",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "",
    "note": ""
  },
  {
    "group": "Công nghệ",
    "code": "CN12",
    "name": "Tỷ lệ nội địa hóa",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "BOM, chứng từ kế toán, tờ khai hải quan",
    "availability": "B",
    "level": "N",
    "holders": "Doanh nghiệp; Hải quan",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "",
    "note": "Dữ liệu DN nhạy cảm thương mại"
  },
  {
    "group": "Công nghệ",
    "code": "CN13",
    "name": "Số mô hình KD, dịch vụ được đổi mới và áp dụng",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "BC đổi mới mô hình",
    "availability": "B",
    "level": "N",
    "holders": "Tổ chức chủ trì",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "",
    "note": "Chồng lấn CN05"
  },
  {
    "group": "Công nghệ",
    "code": "CN14",
    "name": "Số tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật được ban hành",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "QĐ công bố TCVN; TT ban hành QCVN; Cổng UBTĐC",
    "availability": "A",
    "level": "T",
    "holders": "Ủy ban TĐCLQG; Sở KH&CN (QCĐP)",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "TT45-0401/0402/0403",
    "note": "Phải truy nguồn gốc từ nhiệm vụ"
  },
  {
    "group": "Công nghệ",
    "code": "CN15",
    "name": "Tỷ lệ công nghệ đạt trình độ tiên tiến khu vực/thế giới",
    "iooi": "Impact",
    "source": "Hồ sơ nghiệm thu; BC so sánh công nghệ; HĐ chuyên gia",
    "availability": "C",
    "level": "N",
    "holders": "Hội đồng/chuyên gia độc lập",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "TT45-0235 (đánh giá trình độ CN DN - gián tiếp)",
    "note": "Đánh giá chuyên gia, không phải thống kê"
  },
  {
    "group": "Kinh tế",
    "code": "KT01",
    "name": "Doanh thu từ khai thác, chuyển giao, thương mại hóa tài sản SHTT",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "HĐ chuyển giao/cấp phép SHTT; BC tài chính; dữ liệu Cục SHTT",
    "availability": "B",
    "level": "N",
    "holders": "Tổ chức chủ trì; Cục SHTT",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "QĐ2244-0208 (không đủ dữ liệu); TT45-0306/0307 (chỉ đếm HĐ)",
    "note": "Không có chế độ báo cáo giá trị HĐ chuyển giao quyền"
  },
  {
    "group": "Kinh tế",
    "code": "KT02",
    "name": "Doanh thu từ hoạt động chuyển giao công nghệ",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "HĐ CGCN; BC tài chính",
    "availability": "A",
    "level": "T",
    "holders": "Sở KH&CN (đăng ký CGCN); Vụ ĐGTĐCN",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "TT45-0206; QĐ2244-0210",
    "note": "Giá trị HĐ đăng ký khác doanh thu thực thu"
  },
  {
    "group": "Kinh tế",
    "code": "KT03",
    "name": "Tỷ lệ huy động vốn ngoài NSNN",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "BC cơ quan chủ trì; quyết toán chương trình",
    "availability": "B",
    "level": "N",
    "holders": "Cơ quan quản lý chương trình; Sở KH&CN",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "QĐ2244-0102 (ngoài NS)",
    "note": ""
  },
  {
    "group": "Kinh tế",
    "code": "KT04",
    "name": "Doanh thu từ sản phẩm mới và sản phẩm cải tiến",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "BC thương mại hóa; BC tài chính",
    "availability": "C",
    "level": "T",
    "holders": "Cục TTTK (Điều tra ĐMST DN); DN",
    "frequency": "2 năm",
    "mapping": "QĐ2244-0304 (không đủ dữ liệu)",
    "note": "Ở cấp tỉnh chỉ có qua điều tra mẫu ĐMST"
  },
  {
    "group": "Kinh tế",
    "code": "KT05",
    "name": "Số doanh nghiệp hưởng lợi từ sử dụng kết quả nghiên cứu",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "Phiếu khảo sát; danh sách ký nhận",
    "availability": "C",
    "level": "N",
    "holders": "Cơ quan QL chương trình",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "TT45-0234 (DN được hỗ trợ đổi mới CN từ NSNN - gần)",
    "note": ""
  },
  {
    "group": "Kinh tế",
    "code": "KT06",
    "name": "Số doanh nghiệp mới hình thành từ kết quả nghiên cứu",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "Danh sách DN được hỗ trợ, ươm tạo",
    "availability": "B",
    "level": "T",
    "holders": "Sở KH&CN (DN KH&CN, khởi nghiệp); Sở Tài chính (ĐKKD)",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "TT45-0215/0219",
    "note": "Liên kết 'từ kết quả nghiên cứu' khó chứng minh"
  },
  {
    "group": "Kinh tế",
    "code": "KT07",
    "name": "Giá trị tiết kiệm do thay thế hàng nhập khẩu",
    "iooi": "Impact",
    "source": "Khối lượng SP thay thế; giá CIF/FOB",
    "availability": "C",
    "level": "N",
    "holders": "DN; Hải quan",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "",
    "note": ""
  },
  {
    "group": "Kinh tế",
    "code": "KT08",
    "name": "Chi phí tiết kiệm do thay thế thiết bị nhập khẩu",
    "iooi": "Impact",
    "source": "HĐ mua sắm, đấu thầu; giá Hải quan",
    "availability": "B",
    "level": "N",
    "holders": "Chủ đầu tư; Hải quan",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "",
    "note": ""
  },
  {
    "group": "Kinh tế",
    "code": "KT09",
    "name": "Tỷ lệ tham gia chuỗi giá trị trong nước và quốc tế",
    "iooi": "Impact",
    "source": "HĐ cung ứng, BC kinh doanh",
    "availability": "C",
    "level": "N",
    "holders": "DN",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "",
    "note": ""
  },
  {
    "group": "Kinh tế",
    "code": "KT10",
    "name": "Giá trị kinh tế đối với DN không trực tiếp tham gia",
    "iooi": "Impact",
    "source": "BC DN thụ hưởng; phiếu khảo sát",
    "availability": "C",
    "level": "N",
    "holders": "DN thụ hưởng",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "",
    "note": "Cần nhóm đối chứng"
  },
  {
    "group": "Xã hội",
    "code": "XH01",
    "name": "Số nhân lực KH,CN&ĐMST được đào tạo, bồi dưỡng",
    "iooi": "Output",
    "source": "Danh sách, nội dung đào tạo",
    "availability": "A",
    "level": "T",
    "holders": "Sở KH&CN (biểu 0101 TT45); Quỹ NAFOSTED; Bộ GDĐT",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "TT45-0106; QĐ2244-0206",
    "note": "QĐ1969 gồm cả bồi dưỡng ngắn hạn; 2244/TT45 chỉ TS/ThS qua nhiệm vụ"
  },
  {
    "group": "Xã hội",
    "code": "XH02",
    "name": "Số việc làm mới được tạo ra",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "Thống kê lao động trước-sau; HĐLĐ, BHXH",
    "availability": "C",
    "level": "N",
    "holders": "DN; BHXH tỉnh",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "QĐ2244-0408 (tỷ lệ LĐ ngành - khác nội hàm)",
    "note": ""
  },
  {
    "group": "Xã hội",
    "code": "XH03",
    "name": "Mức tăng năng suất lao động do ứng dụng KQNC",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "BC tài chính, BC lao động DN",
    "availability": "C",
    "level": "N",
    "holders": "DN thụ hưởng",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "QĐ2244-0303 (NSLĐ quốc gia - khác cấp độ)",
    "note": ""
  },
  {
    "group": "Xã hội",
    "code": "XH04",
    "name": "Số văn bản chiến lược, chính sách sử dụng KQNC",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "Tờ trình, biên bản tiếp thu, xác nhận cơ quan ban hành",
    "availability": "B",
    "level": "N",
    "holders": "Cơ quan ban hành; Sở Tư pháp",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "",
    "note": ""
  },
  {
    "group": "Xã hội",
    "code": "XH05",
    "name": "Mức độ cải thiện chất lượng cung ứng dịch vụ công",
    "iooi": "Outcome",
    "source": "BC CCHC; hệ thống một cửa, DVC trực tuyến; khảo sát hài lòng",
    "availability": "B",
    "level": "T",
    "holders": "Văn phòng UBND tỉnh, Sở Nội vụ; Bộ Công an (Cổng DVCQG)",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "QĐ2244-0420..0423; SIPAS",
    "note": "Mẫu số, thời điểm chốt khác nhau giữa các hệ thống"
  },
  {
    "group": "Xã hội",
    "code": "XH06",
    "name": "Mức độ cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội",
    "iooi": "Impact",
    "source": "BC chuyên ngành; HTTT y tế, giáo dục, ASXH; khảo sát",
    "availability": "B",
    "level": "T",
    "holders": "Sở Y tế, Sở GDĐT, BHXH...",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "QĐ2244-0409, 0413",
    "note": "Phải chứng minh quy kết cho ứng dụng KQNC"
  },
  {
    "group": "Xã hội",
    "code": "XH07",
    "name": "Đóng góp vào bảo vệ môi trường và SDGs",
    "iooi": "Impact",
    "source": "BC môi trường, ĐTM; hệ thống chỉ tiêu SDGs",
    "availability": "B",
    "level": "T",
    "holders": "Sở NN&MT",
    "frequency": "Năm",
    "mapping": "QĐ2244-0416, 0417",
    "note": "0416 vênh: điện tái tạo vs tiêu thụ năng lượng cuối cùng"
  },
  {
    "group": "Xã hội",
    "code": "XH08",
    "name": "Mức độ cải thiện chất lượng, hiệu quả khai thác hạ tầng",
    "iooi": "Impact",
    "source": "BC đánh giá kết quả ứng dụng",
    "availability": "B",
    "level": "N",
    "holders": "Đơn vị quản lý hạ tầng",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "QĐ2244-0414 (gián tiếp)",
    "note": ""
  },
  {
    "group": "Xã hội",
    "code": "XH09",
    "name": "Mức độ thay đổi nhận thức và hành vi xã hội",
    "iooi": "Impact",
    "source": "Khảo sát xã hội học trước-sau; dữ liệu nền tảng số",
    "availability": "C",
    "level": "N",
    "holders": "Đơn vị đánh giá (thuê khảo sát)",
    "frequency": "Theo kỳ đánh giá",
    "mapping": "",
    "note": ""
  }
]
